来鸿[lái hóng] [来 鸿]Lưu từKhácthư đến (văn học)Chữ trong từ来láiđến鸿hóngngỗng trời miền đôngTừ ghép:来鸿去燕lái hóng qù yànnghĩa đen: ngỗng đến, én đi (thành ngữ)远方来鸿yuǎn fāng lái hóngthư từ phương xa (văn học)Từ cùng chữ:来到lái dàoHSK 1đến来自lái zìHSK 2đến từ (một nơi)来源lái yuánHSK 4nguồn (thông tin, v.v.)来不及lái bu jíHSK 4không có đủ thời gian (làm gì đó)来得及lái de jíHSK 4có đủ thời gian来信lái xìnHSK 5thư gửi đến来往lái wǎngHSK 6đi lại来临lái línHSK 8đến gần来历lái lìHSK 8lịch sửXem thêm (3)