杰克[jié kè] [杰 克]Lưu từKhácJack (tên)Chữ trong từ杰jié(dạng kết hợp) anh hùng克kècó thểTừ ghép:杰克森jié kè sēnJackson (tên)杰克逊jié kè xùnJackson (tên)开膛手杰克kāi táng shǒu jié kèJack the Ripper (Jack Đồ Tể, tên sát nhân hàng loạt ở London)杰克·伦敦jié kè · lún dūnJack London (1876-1916), nhà văn MỹTừ cùng chữ:千克qiān kèHSK 2ki-lô-gam攻克gōng kèHSK 6chiếm được杰出jié chūHSK 6xuất sắc扑克pū kèHSK 8bài poker (từ mượn)休克xiū kèHSK 9sốc (từ mượn)坦克tǎn kèHSK 9xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)