开膛手杰克[kāi táng shǒu jié kè] [开 膛 手 杰 克]Lưu từKhácJack the Ripper (Jack Đồ Tể, tên sát nhân hàng loạt ở London)Chữ trong từ开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)膛táng(dạng kết hợp) khoang rỗng手shǒutay杰jié(dạng kết hợp) anh hùng克kècó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp开车kāi chēHSK 1lái xe开玩笑kāi wán xiàoHSK 1đùa giỡn千克qiān kèHSK 2ki-lô-gam开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui开机kāi jīHSK 2khởi động máy开业kāi yèHSK 3khai trương kinh doanh开发kāi fāHSK 3khai thác (tài nguyên)Xem thêm (3)