松糕鞋[sōng gāo xié] [松 糕 鞋]Lưu từKhácgiày đế bằngChữ trong từ松sōnglỏng糕gāobánh鞋xiégiàyTừ cùng chữ:球鞋qiú xiéHSK 2giày thể thao松树sōng shùHSK 4cây thông皮鞋pí xiéHSK 5giày da高跟鞋gāo gēn xiéHSK 5giày cao gót凉鞋liáng xiéHSK 6dép sandal拖鞋tuō xiéHSK 6dép lê穿小鞋chuān xiǎo xiéHSK 7nghĩa đen: bắt ai đó mang giày chật (thành ngữ)松弛sōng chíHSK 9thư giãn松绑sōng bǎngHSK 9tháo gỡ