极有可能[jí yǒu kě néng] [极 HỮU 可 能]Lưu từKhácrất có khả năng; cực kỳ có thể xảy ra; có khả năng caoChữ trong từ极jícực kỳ有yǒuHỮUcó可kě(tiền tố) có thể能néngcó thểTừ cùng chữ:只能zhǐ néngHSK 2chỉ có thể可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)功能gōng néngHSK 3chức năng才能cái néngHSK 3tài năng极了jí leHSK 3cực kỳ能不能néng bùnéngHSK 3có thể ... không智能zhì néngHSK 4thông minh极其jí qíHSK 4cực kỳ性能xìng néngHSK 5chức năngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:十之八九shí zhī bā jiǔrất có khả năng十有八九shí yǒu bā jiǔrất có khả năng