极盛时期[jí shèng shí qī] [极 盛 时 期]Lưu từKhácthời kỳ hưng thịnh nhất; Thời đại Hoàng kimChữ trong từ极jícực kỳ盛shènghưng thịnh时shígiờ期qīmột khoảng thời gianTừ cùng chữ:日期rì qīHSK 1ngày tháng星期xīng qīHSK 1tuần假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ学期xué qīHSK 2học kỳ定期dìng qīHSK 3vào các ngày cố định极了jí leHSK 3cực kỳ短期duǎn qīHSK 3ngắn hạn近期jìn qīHSK 3gần về mặt thời gian长期cháng qīHSK 3dài hạnXem thêm (3)