标准像[biāo zhǔn xiàng] [标 准 像]Lưu từKhácchân dung chính thứcChữ trong từ标biāođánh dấu准zhǔnchính xác像xiànggiốngTừ cùng chữ:好像hǎo xiàngHSK 2như thể标准biāo zhǔnHSK 3tiêu chuẩn标题biāo tíHSK 3tiêu đề标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu偶像ǒu xiàngHSK 5thần tượng摄像shè xiàngHSK 5quay video标点biāo diǎnHSK 5dấu câu录像lù xiàngHSK 6quay video标记biāo jìHSK 6ký hiệuXem thêm (3)