标准差[biāo zhǔn chā] [标 准 差]Lưu từKhác(thống kê) độ lệch chuẩnChữ trong từ标biāođánh dấu准zhǔnchính xác差chàkémTừ cùng chữ:标准biāo zhǔnHSK 3tiêu chuẩn标题biāo tíHSK 3tiêu đề标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu出差chū chāiHSK 5đi công tác hoặc chuyến đi kinh doanh标点biāo diǎnHSK 5dấu câu时差shí chāHSK 6chênh lệch múi giờ标记biāo jìHSK 6ký hiệu反差fǎn chāHSK 7tương phản标本biāo běnHSK 7mẫu vậtXem thêm (3)