标准模型[biāo zhǔn mó xíng] [标 准 模 型]Lưu từKhácMô hình Chuẩn (của vật lý hạt)Chữ trong từ标biāođánh dấu准zhǔnchính xác模móbắt chước型xíngkhuônTừ cùng chữ:标准biāo zhǔnHSK 3tiêu chuẩn标题biāo tíHSK 3tiêu đề典型diǎn xíngHSK 4hình mẫu大型dà xíngHSK 4lớn小型xiǎo xíngHSK 4quy mô nhỏ新型xīn xíngHSK 4loại mới标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu模型mó xíngHSK 4mô hình类型lèi xíngHSK 4loạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:规范理论guī fàn lǐ lùnMô hình Chuẩn (của vật lý hạt)