标准状况[biāo zhǔn zhuàng kuàng] [标 准 状 况]Lưu từKhácđiều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suấtChữ trong từ标biāođánh dấu准zhǔnchính xác状zhuàngcáo buộc况kuànghơn nữaTừ cùng chữ:情况qíng kuàngHSK 3hoàn cảnh标准biāo zhǔnHSK 3tiêu chuẩn标题biāo tíHSK 3tiêu đề状况zhuàng kuàngHSK 3tình trạng标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu标点biāo diǎnHSK 5dấu câu标记biāo jìHSK 6ký hiệu何况hé kuàngHSK 7huống hồ标本biāo běnHSK 7mẫu vậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:标准状态biāo zhǔn zhuàng tàiđiều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất