标新立异[biāo xīn lì yì] [标 新 立 异]Lưu từKhácphô trương sự độc đáo hoặc khác thường (thành ngữ)Chữ trong từ标biāođánh dấu新xīnmới立lìđứng异yìkhácTừ cùng chữ:标准biāo zhǔnHSK 3tiêu chuẩn标题biāo tíHSK 3tiêu đề标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu标点biāo diǎnHSK 5dấu câu差异chā yìHSK 6sự khác biệt标记biāo jìHSK 6ký hiệu变异biàn yìHSK 7biến dị怪异guài yìHSK 7quái dị标本biāo běnHSK 7mẫu vậtXem thêm (3)