标点符号
[biāo diǎn fú hào] [标 点 符 号]
dấu câu; một dấu câu
标点符号也是,在这个要求下,一个也不能错。
biāo diǎn fú hào yě shì, zài zhè ge yāo qiú xià, yí gè yě bù néng cuò.Dấu chấm câu cũng vậy, dưới yêu cầu này, một cái cũng không được sai.
Trong bài: Không để sót một lỗi trích dẫn nào · 一…都/也不…