标语牌[biāo yǔ pái] [标 语 牌]Lưu từKhácbảng khẩu hiệuChữ trong từ标biāođánh dấu语yǔphương ngữ牌páiquân mạt chượcTừ cùng chữ:标准biāo zhǔnHSK 3tiêu chuẩn标题biāo tíHSK 3tiêu đề金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng银牌yín páiHSK 3huy chương bạc标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu名牌míng páiHSK 5thương hiệu nổi tiếng标点biāo diǎnHSK 5dấu câu登机牌dēng jī páiHSK 5thẻ lên máy bay品牌pǐn páiHSK 6tên thương hiệuXem thêm (3)