树林市[shù lín shì] [树 林 市]Lưu từKhácThành phố Thụ Lâm ở Tân Bắc 新北市 (xīn běi shì), Đài LoanChữ trong từ树shùcây林lín(dùng trong từ ghép) rừng市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố树叶shù yèHSK 4lá cây树林shù línHSK 4rừng上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)都市dū shìHSK 6thành phố股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoán夜市yè shìHSK 9chợ đêm树木shù mùHSK 9câyXem thêm (3)