树液[shù yè] [树 液]Lưu từKhácnhựa câyChữ trong từ树shùcây液yèchất lỏngTừ cùng chữ:树叶shù yèHSK 4lá cây树林shù línHSK 4rừng血液xuè yèHSK 6máu唾液tuò yèHSK 9nước bọt树木shù mùHSK 9cây树枝shù zhīHSK 9cành树梢shù shāoHSK 9ngọn cây树立shù lìHSK 9thiết lập树荫shù yīnHSK 9bóng câyXem thêm (1)Từ cận nghĩa:树胶shù jiāonhựa cây树脂shù zhīnhựa cây