树胶[shù jiāo] [树 胶]Lưu từKhácnhựa cây; gôm câyChữ trong từ树shùcây胶jiāodánTừ cùng chữ:树叶shù yèHSK 4lá cây树林shù línHSK 4rừng树木shù mùHSK 9cây树枝shù zhīHSK 9cành树梢shù shāoHSK 9ngọn cây树立shù lìHSK 9thiết lập树荫shù yīnHSK 9bóng cây橡胶xiàng jiāoHSK 9cao suTừ cận nghĩa:树液shù yènhựa cây树脂shù zhīnhựa cây