核反应堆[hé fǎn yìng duī] [核 反 应 堆]Lưu từKháclò phản ứng hạt nhânChữ trong từ核héhạt quả反fǎnngược应yīngđồng ý (làm gì đó)堆duīchất đốngTừ ghép:热核反应堆rè hé fǎn yìng duīlò phản ứng nhiệt hạchTừ cùng chữ:核心hé xīnHSK 6lõi核实hé shíHSK 7xác minh核对hé duìHSK 7đối chiếu核桃hé taoHSK 7quả óc chó核能hé néngHSK 7năng lượng hạt nhân核武器hé wǔ qìHSK 7vũ khí hạt nhân核电站hé diàn zhànHSK 7nhà máy điện hạt nhânTừ cận nghĩa:原子反应堆yuán zǐ fǎn yìng duīlò phản ứng hạt nhân