原子反应堆[yuán zǐ fǎn yìng duī] [原 子 反 应 堆]Lưu từKháclò phản ứng hạt nhânChữ trong từ原yuánvốn, ban đầu子zǐcon trai反fǎnngược应yīngđồng ý (làm gì đó)堆duīchất đốngTừ cùng chữ:原因yuán yīnHSK 2nguyên nhân原来yuán láiHSK 2gốc原则yuán zéHSK 4nguyên tắc原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu原先yuán xiānHSK 5ban đầu原始yuán shǐHSK 5đầu tiên原有yuán yǒuHSK 5gốc原理yuán lǐHSK 5nguyên lý原告yuán gàoHSK 6nguyên đơnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:核反应堆hé fǎn yìng duīlò phản ứng hạt nhân