核四级共振[hé sì jí gòng zhèn] [核 四 级 共 振]Lưu từKháccộng hưởng tứ cực hạt nhân (vật lý)Chữ trong từ核héhạt quả四sìbốn级jícấp共gòngchung振zhènrungTừ cùng chữ:核心hé xīnHSK 6lõi核实hé shíHSK 7xác minh核对hé duìHSK 7đối chiếu核桃hé taoHSK 7quả óc chó核能hé néngHSK 7năng lượng hạt nhân核武器hé wǔ qìHSK 7vũ khí hạt nhân核电站hé diàn zhànHSK 7nhà máy điện hạt nhân