核导弹[hé dǎo dàn] [核 导 弹]Lưu từKháctên lửa hạt nhânChữ trong từ核héhạt quả导dǎotruyền弹tángảy (dây đàn)Từ cùng chữ:子弹zǐ dànHSK 5đạn核心hé xīnHSK 6lõi炸弹zhà dànHSK 6bom动弹dòng tanHSK 7nhúc nhích反弹fǎn tánHSK 7bật lại导弹dǎo dànHSK 7tên lửa (có điều khiển)核实hé shíHSK 7xác minh核对hé duìHSK 7đối chiếu核桃hé taoHSK 7quả óc chóXem thêm (3)