核扩散[hé kuò sàn] [核 扩 散]Lưu từKhácphổ biến vũ khí hạt nhânChữ trong từ核héhạt quả扩kuòmở rộng散sànxua tan, giải tỏaTừ cùng chữ:分散fēn sànHSK 4phân tán核心hé xīnHSK 6lõi核实hé shíHSK 7xác minh核对hé duìHSK 7đối chiếu核桃hé taoHSK 7quả óc chó核能hé néngHSK 7năng lượng hạt nhân核武器hé wǔ qìHSK 7vũ khí hạt nhân核电站hé diàn zhànHSK 7nhà máy điện hạt nhân扩散kuò sànHSK 8lan truyềnXem thêm (2)