核武库[hé wǔ kù] [核 武 库]Lưu từKháckho vũ khí hạt nhânChữ trong từ核héhạt quả武wǔvõ库kùnhà khoTừ cùng chữ:水库shuǐ kùHSK 5hồ chứa nước车库chē kùHSK 5gara仓库cāng kùHSK 6kho hàng核心hé xīnHSK 6lõi宝库bǎo kùHSK 7kho báu核实hé shíHSK 7xác minh核对hé duìHSK 7đối chiếu核桃hé taoHSK 7quả óc chó核能hé néngHSK 7năng lượng hạt nhânXem thêm (3)