核结构[hé jié gòu] [核 结 构]Lưu từKháccấu trúc hạt nhânChữ trong từ核héhạt quả结jiénút构gòuxây dựngTừ cùng chữ:机构jī gòuHSK 4cơ chế结构jié gòuHSK 4cấu trúc核心hé xīnHSK 6lõi核实hé shíHSK 7xác minh核对hé duìHSK 7đối chiếu核桃hé taoHSK 7quả óc chó核能hé néngHSK 7năng lượng hạt nhân核武器hé wǔ qìHSK 7vũ khí hạt nhân核电站hé diàn zhànHSK 7nhà máy điện hạt nhânXem thêm (1)