核谈判[hé tán pàn] [核 谈 判]Lưu từKhácđàm phán hạt nhânChữ trong từ核héhạt quả谈tánnói判pànphán quyếtTừ cùng chữ:谈判tán pànHSK 3đàm phán裁判cái pànHSK 5(pháp luật) phán xét核心hé xīnHSK 6lõi核实hé shíHSK 7xác minh核对hé duìHSK 7đối chiếu核桃hé taoHSK 7quả óc chó核能hé néngHSK 7năng lượng hạt nhân核武器hé wǔ qìHSK 7vũ khí hạt nhân核电站hé diàn zhànHSK 7nhà máy điện hạt nhânXem thêm (3)