核转变[hé zhuǎn biàn] [核 转 变]Lưu từKhácbiến đổi hạt nhân; chuyển dạng hạt nhânChữ trong từ核héhạt quả转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt变biànthay đổiTừ cùng chữ:改变gǎi biànHSK 2thay đổi转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi核心hé xīnHSK 6lõi哗变huá biànHSK 7binh biến核实hé shíHSK 7xác minh核对hé duìHSK 7đối chiếu核桃hé taoHSK 7quả óc chó核能hé néngHSK 7năng lượng hạt nhân核武器hé wǔ qìHSK 7vũ khí hạt nhânXem thêm (3)