核轰炸[hé hōng zhà] [核 轰 炸]Lưu từKhácném bom hạt nhânChữ trong từ核héhạt quả轰hōngnổ炸zháchiênTừ ghép:核轰炸机hé hōng zhà jīmáy bay ném bom hạt nhânTừ cùng chữ:油炸yóu zháHSK 5chiên ngập dầu核心hé xīnHSK 6lõi爆炸bào zhàHSK 6nổ核实hé shíHSK 7xác minh核对hé duìHSK 7đối chiếu核桃hé taoHSK 7quả óc chó核能hé néngHSK 7năng lượng hạt nhân轰炸hōng zhàHSK 7ném bom核武器hé wǔ qìHSK 7vũ khí hạt nhânXem thêm (1)