格斗
[gé dòu] [格 斗]
vật lộn
两名特警练习徒手格斗。
liǎng míng tè jǐng liàn xí tú shǒu gé dòu.Hai cảnh sát đặc nhiệm luyện tập cận chiến tay không.
[gé dòu] [格 斗]
vật lộn
两名特警练习徒手格斗。
liǎng míng tè jǐng liàn xí tú shǒu gé dòu.Hai cảnh sát đặc nhiệm luyện tập cận chiến tay không.