梳头
[shū tóu] [梳 头]
chải tóc
妈妈每天早上都帮女儿梳头发。
mā ma měi tiān zǎo shàng dōu bāng nǚ ér shū tóu fa.Sáng nào mẹ cũng giúp con gái chải tóc.
他每天早上都会梳头发。
tā měi tiān zǎo shàng dōu huì shū tóu fa.Anh ấy mỗi sáng đều chải tóc.
她对着镜子仔细地梳头。
tā duì zhe jìng zi zǐ xì dì shū tóu.Cô ấy soi gương chải tóc cẩn thận.