检束[jiǎn shù] [检 束]Lưu từKhácđiều tiết; kiểm soát và hạn chếChữ trong từ检jiǎnkiểm tra束shùbuộcTừ cùng chữ:检查jiǎn cháHSK 2kiểm tra结束jié shùHSK 3chấm dứt检测jiǎn cèHSK 4phát hiện检验jiǎn yànHSK 5kiểm tra约束yuē shùHSK 5hạn chế拘束jū shùHSK 8hạn chế检察jiǎn cháHSK 8kiểm sát检讨jiǎn tǎoHSK 8kiểm điểm hoặc kiểm traTừ cận nghĩa:调控tiáo kòngHSK 7điều tiết规制guī zhìđiều tiết