楼梯台[lóu tī tái] [楼 梯 台]Lưu từKhácban công cầu thang; chỗ chiếu nghỉChữ trong từ楼lóunhà có hơn 1 tầng梯tīthang台táibụcTừ cùng chữ:楼上lóu shàngHSK 1tầng trên楼下lóu xiàHSK 1tầng dưới电台diàn táiHSK 3máy phát thu舞台wǔ táiHSK 3(nghĩa đen và bóng) sân khấu电视台diàn shì táiHSK 3đài truyền hình楼梯lóu tīHSK 4cầu thang窗台chuāng táiHSK 4bệ cửa sổ阳台yáng táiHSK 4ban công上台shàng táiHSK 6lên nắm quyền (trong chính trị)Xem thêm (3)