概括化[gài kuò huà] [概 括 化]Lưu từKhácsự khái quát hoáChữ trong từ概gàichung括kuòbao gồm化huàlàm thànhTừ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa概念gài niànHSK 3khái niệm现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa概括gài kuòHSK 4tóm tắt消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóa强化qiáng huàHSK 6củng cốXem thêm (3)Từ cận nghĩa:普遍化pǔ biàn huàsự khái quát hóa (logic)