横加指责[héng jiā zhǐ zé] [横 加 指 责]Lưu từKhácđổ lỗi một cách vô tội vạChữ trong từ横héngngang加jiāthêm指zhǐngón tay责zébổn phậnTừ cùng chữ:负责fù zéHSK 3chịu trách nhiệm về指责zhǐ zéHSK 5chỉ trích职责zhí zéHSK 6nhiệm vụ横向héng xiàngHSK 7nằm ngang横七竖八héng qī shù bāHSK 7lộn xộn谴责qiǎn zéHSK 8lên án自责zì zéHSK 9tự trách