横断[héng duàn] [横 断]Lưu từKhácbăng qua (đường, đại dương, v.v.); cắt ngangChữ trong từ横héngngang断duànlàm gãyTừ ghép:横断物héng duàn wùvật nằm ngang横断面héng duàn miànmặt cắt ngang横断山脉héng duàn shān màinúi Hengduan, nhiều dãy núi song song ở biên giới giữa tây Vân Nam v…横断步道héng duàn bù dàovạch qua đườngTừ cùng chữ:不断bù duànHSK 3không ngừng判断pàn duànHSK 3phán đoán中断zhōng duànHSK 5gián đoạn诊断zhěn duànHSK 5chẩn đoán打断dǎ duànHSK 6gián đoạn片断piàn duànHSK 6đoạn果断guǒ duànHSK 7quyết đoán横向héng xiàngHSK 7nằm ngang横七竖八héng qī shù bāHSK 7lộn xộnXem thêm (3)