横暴[hèng bào] [横 暴]Lưu từKháctàn bạo; bạo lựcChữ trong từ横héngngang暴bàođột ngộtTừ cùng chữ:风暴fēng bàoHSK 6bão横向héng xiàngHSK 7nằm ngang火暴huǒ bàoHSK 7biến thể của 火爆 (huǒ bào)粗暴cū bàoHSK 7thô lỗ横七竖八héng qī shù bāHSK 7lộn xộnTừ cận nghĩa:虣bàotàn bạo兽性shòu xìngtàn bạo凶暴xiōng bàotàn bạo无道wú dàotàn bạo暴虐bào nüètàn bạo残暴cán bàotàn bạo酷刑kù xíngtàn bạo