暴虐[bào nüè] [暴 虐]Lưu từKháctàn bạo; chuyên chếChữ trong từ暴bàođột ngột虐nüèhà khắcTừ cùng chữ:暴力bào lìHSK 6bạo lực暴雨bào yǔHSK 6mưa lớn暴露bào lùHSK 6phơi bày暴风雨bào fēng yǔHSK 6mưa bão暴利bào lìHSK 7lợi nhuận quá mức暴躁bào zàoHSK 7nóng nảy暴风骤雨bào fēng zhòu yǔHSK 7gió mạnh và mưa bãoTừ cận nghĩa:虣bàotàn bạo兽性shòu xìngtàn bạo凶暴xiōng bàotàn bạo无道wú dàotàn bạo横暴hèng bàotàn bạo残暴cán bàotàn bạo酷刑kù xíngtàn bạo