凶暴[xiōng bào] [凶 暴]Lưu từKháctàn bạoChữ trong từ凶xiōngác độc暴bàođột ngộtTừ cùng chữ:凶手xiōng shǒuHSK 6kẻ sát nhân风暴fēng bàoHSK 6bão火暴huǒ bàoHSK 7biến thể của 火爆 (huǒ bào)粗暴cū bàoHSK 7thô lỗ凶恶xiōng èHSK 9dữ dội凶残xiōng cánHSK 9man rợ凶狠xiōng hěnHSK 9độc ác凶猛xiōng měngHSK 9dữ dộiTừ cận nghĩa:虣bàotàn bạo兽性shòu xìngtàn bạo无道wú dàotàn bạo暴虐bào nüètàn bạo横暴hèng bàotàn bạo残暴cán bàotàn bạo酷刑kù xíngtàn bạo