兽性[shòu xìng] [兽 性]Lưu từKháctàn bạoChữ trong từ兽shòuquái thú性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)一次性yī cì xìngHSK 6một lần共性gòng xìngHSK 7đặc tính chungXem thêm (3)Từ cận nghĩa:虣bàotàn bạo凶暴xiōng bàotàn bạo无道wú dàotàn bạo暴虐bào nüètàn bạo横暴hèng bàotàn bạo残暴cán bàotàn bạo酷刑kù xíngtàn bạo