横穿
[héng chuān] [横 穿]
băng qua; đi qua
前方有人横穿马路,他赶忙刹车。
qián fāng yǒu rén héng chuān mǎ lù, tā gǎn máng shā chē.Phía trước có người băng qua đường, anh ấy vội vàng phanh xe.
[héng chuān] [横 穿]
băng qua; đi qua
前方有人横穿马路,他赶忙刹车。
qián fāng yǒu rén héng chuān mǎ lù, tā gǎn máng shā chē.Phía trước có người băng qua đường, anh ấy vội vàng phanh xe.