横越[héng yuè] [横 越]Lưu từKhácbăng qua; vượt qua; đi ngang quaChữ trong từ横héngngang越yuèvượtTừ cùng chữ:越来越yuè lái yuèHSK 2ngày càng...超越chāo yuèHSK 5vượt qua横向héng xiàngHSK 7nằm ngang穿越chuān yuèHSK 7đi qua横七竖八héng qī shù bāHSK 7lộn xộn跨越kuà yuèHSK 8bước qua优越yōu yuèHSK 9vượt trội卓越zhuó yuèHSK 9xuất sắcTừ cận nghĩa:过guòHSK 1băng qua渡dùHSK 6băng qua横断héng duànbăng qua (đường, đại dương, v.v.)横渡héng dùbăng qua (một khối nước)横穿héng chuānbăng qua横过héng guòbăng qua穿马路chuān mǎ lùbăng qua (đường)