横过[héng guò] [横 过]Lưu từKhácbăng quaChữ trong từ横héngngang过guòbăng quaTừ cùng chữ:不过bù guòHSK 2chỉ经过jīng guòHSK 2đi qua见过jiànguòHSK 2seen走过zǒu guòHSK 2đi qua超过chāo guòHSK 2vượt qua通过tōng guòHSK 2đi qua难过nán guòHSK 2cảm thấy buồn度过dù guòHSK 4trải qua只不过zhǐ bu guòHSK 5chỉXem thêm (3)Từ cận nghĩa:过guòHSK 1băng qua渡dùHSK 6băng qua横断héng duànbăng qua (đường, đại dương, v.v.)横渡héng dùbăng qua (một khối nước)横穿héng chuānbăng qua横越héng yuèbăng qua穿马路chuān mǎ lùbăng qua (đường)