欧氏几何学[ōu shì jǐ hé xué] [欧 氏 几 何 HỌC]Lưu từKháchình học EuclidChữ trong từ欧ōubiến thể cũ của 讴 (ōu)氏shìtên thị tộc几jǐbao nhiêu何hégì学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạy科学kē xuéHSK 2khoa họcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:欧式几何ōu shì jǐ héhình học Euclid欧式几何学ōu shì jǐ hé xuéhình học Euclid