欧洲歌唱大赛[ōu zhōu gē chàng dà sài] [欧 洲 歌 唱 ĐẠI 赛]Lưu từKhácCuộc Thi Ca Hát Truyền Hình Châu Âu EurovisionChữ trong từ欧ōubiến thể cũ của 讴 (ōu)洲zhōulục địa歌gēbài hát唱chànghát大dàĐẠIto赛sàivượt hơnTừ cùng chữ:决赛jué sàiHSK 3chung kết (của một cuộc thi)比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)竞赛jìng sàiHSK 5thi đấu大奖赛dà jiǎng sàiHSK 5cuộc thi tranh giải thưởng lớn参赛cān sàiHSK 6thi đấu大赛dà sàiHSK 6cuộc thi lớn欧洲Ōu zhōuHSK 6châu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (ōu luó bā zhōu))联赛lián sàiHSK 6giải đấu半决赛bàn jué sàiHSK 6bán kếtXem thêm (1)