款款[kuǎn kuǎn] [款 款]Lưu từKháctừ tốn; chân thànhChữ trong từ款kuǎnmục款kuǎnmụcTừ ghép:深情款款shēn qíng kuǎn kuǎnyêu thươngTừ cùng chữ:存款cún kuǎnHSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)汇款huì kuǎnHSK 5chuyển tiền罚款fá kuǎnHSK 5phạt tiền贷款dài kuǎnHSK 5một khoản vay取款qǔ kuǎnHSK 6rút tiền từ ngân hàng捐款juān kuǎnHSK 6quyên góp tiền款待kuǎn dàiHSK 6chiêu đãi付款fù kuǎnHSK 7trả một số tiền公款gōng kuǎnHSK 7tiền côngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:自恃zì shìtự tôn自爱zì àitự tôn