深情款款[shēn qíng kuǎn kuǎn] [深 情 款 款]Lưu từKhácyêu thương; chăm sóc; trìu mếnChữ trong từ深shēnsâu情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm款kuǎnmục款kuǎnmụcTừ cùng chữ:深入shēn rùHSK 3thâm nhập sâu深刻shēn kèHSK 3sâu sắc深厚shēn hòuHSK 4sâu sắc存款cún kuǎnHSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)汇款huì kuǎnHSK 5chuyển tiền深处shēn chùHSK 5vực sâu深度shēn dùHSK 5độ sâu罚款fá kuǎnHSK 5phạt tiền贷款dài kuǎnHSK 5một khoản vayXem thêm (3)Từ cận nghĩa:宠chǒngHSK 7yêu thương慈爱cí àiyêu thương疼惜téng xīyêu thương眷爱juàn àiyêu thương