疼惜[téng xī] [疼 惜]Lưu từKhácyêu thương; trìu mếnChữ trong từ疼téng(bị) đau惜xītrân trọngTừ cùng chữ:可惜kě xīHSK 5thật đáng tiếc珍惜zhēn xīHSK 5trân trọng疼爱téng àiHSK 5rất mực yêu thương疼痛téng tòngHSK 6đau不惜bù xīHSK 7không tiếc爱惜ài xīHSK 7trân trọng怜惜lián xīHSK 8thương xót惋惜wǎn xīHSK 9hối tiếcTừ cận nghĩa:宠chǒngHSK 7yêu thương慈爱cí àiyêu thương眷爱juàn àiyêu thương深情款款shēn qíng kuǎn kuǎnyêu thương