眷爱[juàn ài] [眷 ÁI]Lưu từKhácyêu thương; gắn bó tình cảmChữ trong từ眷juàn(dạng kết hợp) gia đình, đặc biệt là vợ và con爱àiÁIyêuTừ cùng chữ:可爱kě àiHSK 2đáng yêu热爱rè àiHSK 3yêu tha thiết亲爱qīn àiHSK 4thân yêu喜爱xǐ àiHSK 4thích恋爱liàn àiHSK 5(tình) yêu lãng mạn疼爱téng àiHSK 5rất mực yêu thương关爱guān àiHSK 6thể hiện quan tâm và chăm sóc宠爱chǒng àiHSK 7cưng chiều ai đó敬爱jìng àiHSK 8kính trọng và yêu quýXem thêm (1)Từ cận nghĩa:宠chǒngHSK 7yêu thương慈爱cí àiyêu thương疼惜téng xīyêu thương深情款款shēn qíng kuǎn kuǎnyêu thương