歇业[xiē yè] [歇 业]Lưu từKhácđóng cửa (tạm thời hoặc vĩnh viễn); ngừng kinh doanhChữ trong từ歇xiēnghỉ业yèngành kinh doanhTừ ghép:关店歇业guān diàn xiē yèđóng cửa hàng và ngừng kinh doanh tạm thờiTừ cùng chữ:作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà专业zhuān yèHSK 3chuyên môn事业shì yèHSK 3công việc农业nóng yèHSK 3nông nghiệp创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp商业shāng yèHSK 3kinh doanh就业jiù yèHSK 3tìm được việc làm工业gōng yèHSK 3công nghiệp开业kāi yèHSK 3khai trương kinh doanhXem thêm (3)