关店歇业[guān diàn xiē yè] [关 店 歇 业]Lưu từKhácđóng cửa hàng và ngừng kinh doanh tạm thời; đóng cửa kinh doanhChữ trong từ关guānải núi店diànquán trọ歇xiēnghỉ业yèngành kinh doanhTừ cùng chữ:关上guān shàngHSK 1đóng (cửa)作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà关心guān xīnHSK 2quan tâm đến关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)专业zhuān yèHSK 3chuyên môn事业shì yèHSK 3công việc关注guān zhùHSK 3chú ý đến关系guān xiHSK 3quan hệ农业nóng yèHSK 3nông nghiệpXem thêm (3)