正半轴[zhèng bàn zhóu] [正 半 轴]Lưu từKhácnửa trục dương (trong hình học tọa độ)Chữ trong từ正zhèngthẳng半bànmột nửa轴zhóutrụcTừ cùng chữ:正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)正常zhèng chángHSK 2bình thường正是zhèng shìHSK 2chính xác là正确zhèng quèHSK 2đúng正式zhèng shìHSK 3trang trọng正义zhèng yìHSK 5công lý正如zhèng rúHSK 5giống như正版zhèng bǎnHSK 5chính hãngXem thêm (3)