正当中[zhèng dāng zhōng] [正 当 TRUNG]Lưu từKhácchính giữa; ngay giữaChữ trong từ正zhèngthẳng当dānglàm中zhōngTRUNGbên trongTừ cùng chữ:正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)其中qí zhōngHSK 2trong số心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)正常zhèng chángHSK 2bình thường正是zhèng shìHSK 2chính xác là正确zhèng quèHSK 2đúng高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông初中chū zhōngHSK 3trường trung học cơ sở (viết tắt của 初级中学 (chū jí zhōng xué))Xem thêm (3)